Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang foot gỗ
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.001003 foot gỗ |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0100 foot gỗ |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.1003 foot gỗ |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.2005 foot gỗ |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.3008 foot gỗ |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 0.5013 foot gỗ |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 1.00 foot gỗ |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 2.01 foot gỗ |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 5.01 foot gỗ |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 10.03 foot gỗ |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 100.26 foot gỗ |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang foot gỗ
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.100260 foot gỗ
1 foot gỗ = 9.97 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang foot gỗ:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.100260 foot gỗ = 1.50 foot gỗ