Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang quart (Anh)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.002082 quart (Anh) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0208 quart (Anh) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.2082 quart (Anh) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.4163 quart (Anh) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.6245 quart (Anh) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 1.04 quart (Anh) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 2.08 quart (Anh) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 4.16 quart (Anh) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 10.41 quart (Anh) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 20.82 quart (Anh) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 208.17 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang quart (Anh)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.208169 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 4.80 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang quart (Anh):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.208169 quart (Anh) = 3.12 quart (Anh)