Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (hệ mét)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.4732 thìa cà phê (hệ mét) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 4.73 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 47.32 thìa cà phê (hệ mét) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 94.64 thìa cà phê (hệ mét) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 141.95 thìa cà phê (hệ mét) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 236.59 thìa cà phê (hệ mét) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 473.18 thìa cà phê (hệ mét) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 946.35 thìa cà phê (hệ mét) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 2366 thìa cà phê (hệ mét) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 4732 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 47318 thìa cà phê (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (hệ mét)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 47.32 thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.021134 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (hệ mét):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 47.32 thìa cà phê (hệ mét) = 709.76 thìa cà phê (hệ mét)