Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang pint (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
pint (Anh) [pt (UK)]

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang pint (Anh)

Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] pint (Anh) [pt (UK)]
0.01 Taza (Tây Ban Nha) 0.004163 pint (Anh)
0.10 Taza (Tây Ban Nha) 0.0416 pint (Anh)
1 Taza (Tây Ban Nha) 0.4163 pint (Anh)
2 Taza (Tây Ban Nha) 0.8327 pint (Anh)
3 Taza (Tây Ban Nha) 1.25 pint (Anh)
5 Taza (Tây Ban Nha) 2.08 pint (Anh)
10 Taza (Tây Ban Nha) 4.16 pint (Anh)
20 Taza (Tây Ban Nha) 8.33 pint (Anh)
50 Taza (Tây Ban Nha) 20.82 pint (Anh)
100 Taza (Tây Ban Nha) 41.63 pint (Anh)
1000 Taza (Tây Ban Nha) 416.34 pint (Anh)

Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang pint (Anh)

1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.416337 pint (Anh)

1 pint (Anh) = 2.40 Taza (Tây Ban Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang pint (Anh):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.416337 pint (Anh) = 6.25 pint (Anh)

Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.