Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang gill (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
gill (Anh) [gi (UK)]

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

gill (Anh)

Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.

Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang gill (Anh)

Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] gill (Anh) [gi (UK)]
0.01 Taza (Tây Ban Nha) 0.0167 gill (Anh)
0.10 Taza (Tây Ban Nha) 0.1665 gill (Anh)
1 Taza (Tây Ban Nha) 1.67 gill (Anh)
2 Taza (Tây Ban Nha) 3.33 gill (Anh)
3 Taza (Tây Ban Nha) 5.00 gill (Anh)
5 Taza (Tây Ban Nha) 8.33 gill (Anh)
10 Taza (Tây Ban Nha) 16.65 gill (Anh)
20 Taza (Tây Ban Nha) 33.31 gill (Anh)
50 Taza (Tây Ban Nha) 83.27 gill (Anh)
100 Taza (Tây Ban Nha) 166.53 gill (Anh)
1000 Taza (Tây Ban Nha) 1665 gill (Anh)

Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang gill (Anh)

1 Taza (Tây Ban Nha) = 1.67 gill (Anh)

1 gill (Anh) = 0.600475 Taza (Tây Ban Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang gill (Anh):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 1.67 gill (Anh) = 24.98 gill (Anh)

Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.