Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang acre-inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị acre-inch [ac*in]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang acre-inch
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | acre-inch [ac*in] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000000 acre-inch |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000000 acre-inch |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000002 acre-inch |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000005 acre-inch |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000007 acre-inch |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000012 acre-inch |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000023 acre-inch |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000046 acre-inch |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000115 acre-inch |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000230 acre-inch |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 0.002302 acre-inch |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang acre-inch
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.000002 acre-inch
1 acre-inch = 434469 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang acre-inch:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.000002 acre-inch = 0.000035 acre-inch