Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang gill (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị gill (Mỹ) [gi]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang gill (Mỹ)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0200 gill (Mỹ) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.2000 gill (Mỹ) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 2.00 gill (Mỹ) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 4.00 gill (Mỹ) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 6.00 gill (Mỹ) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 10.00 gill (Mỹ) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 20.00 gill (Mỹ) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 40.00 gill (Mỹ) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 100.00 gill (Mỹ) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 200.00 gill (Mỹ) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 2000 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang gill (Mỹ)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 2.00 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.500000 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang gill (Mỹ):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 2.00 gill (Mỹ) = 30.00 gill (Mỹ)