Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cor (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
cor (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cor (Kinh Thánh)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000011 cor (Kinh Thánh) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000108 cor (Kinh Thánh) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.001075 cor (Kinh Thánh) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.002151 cor (Kinh Thánh) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.003226 cor (Kinh Thánh) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 0.005377 cor (Kinh Thánh) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0108 cor (Kinh Thánh) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0215 cor (Kinh Thánh) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0538 cor (Kinh Thánh) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 0.1075 cor (Kinh Thánh) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 1.08 cor (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cor (Kinh Thánh)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.001075 cor (Kinh Thánh)
1 cor (Kinh Thánh) = 929.89 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang cor (Kinh Thánh):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.001075 cor (Kinh Thánh) = 0.016131 cor (Kinh Thánh)