Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị feet khối [ft^3]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
feet khối [ft^3]

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

feet khối

Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Chân khối có nguồn gốc từ bàn chân, định nghĩa dựa trên sân quốc tế được thông qua trong những năm 1950 và 1960S chính xác bằng 0.9144 m.

Cách sử dụng hiện tại: Chân khối được sử dụng ở Hoa Kỳ và ở một số nơi của Canada và Vương quốc Anh, mặc dù ở tất cả các quốc gia này, các đơn vị khối lượng Si (hệ thống đơn vị quốc tế), LÍT, mililít, và mét khối, cũng được sử dụng.

Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang feet khối

Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] feet khối [ft^3]
0.01 Taza (Tây Ban Nha) 0.000084 feet khối
0.10 Taza (Tây Ban Nha) 0.000836 feet khối
1 Taza (Tây Ban Nha) 0.008355 feet khối
2 Taza (Tây Ban Nha) 0.0167 feet khối
3 Taza (Tây Ban Nha) 0.0251 feet khối
5 Taza (Tây Ban Nha) 0.0418 feet khối
10 Taza (Tây Ban Nha) 0.0836 feet khối
20 Taza (Tây Ban Nha) 0.1671 feet khối
50 Taza (Tây Ban Nha) 0.4178 feet khối
100 Taza (Tây Ban Nha) 0.8355 feet khối
1000 Taza (Tây Ban Nha) 8.36 feet khối

Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang feet khối

1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.008355 feet khối

1 feet khối = 119.69 Taza (Tây Ban Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang feet khối:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.008355 feet khối = 0.125326 feet khối

Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.