Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang kilôlít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị kilôlít [kL]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
kilôlít
Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang kilôlít
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | kilôlít [kL] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000002 kilôlít |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000024 kilôlít |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000237 kilôlít |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000473 kilôlít |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000710 kilôlít |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 0.001183 kilôlít |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.002366 kilôlít |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 0.004732 kilôlít |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0118 kilôlít |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0237 kilôlít |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 0.2366 kilôlít |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang kilôlít
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.000237 kilôlít
1 kilôlít = 4227 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang kilôlít:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.000237 kilôlít = 0.003549 kilôlít