Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang acre-feet
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000000 acre-feet |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000000 acre-feet |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000000 acre-feet |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000001 acre-feet |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000001 acre-feet |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000002 acre-feet |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000004 acre-feet |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000010 acre-feet |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000019 acre-feet |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000192 acre-feet |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang acre-feet
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.000000 acre-feet
1 acre-feet = 5213624 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang acre-feet:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.000000 acre-feet = 0.000003 acre-feet