Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang hin (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
hin (Kinh Thánh)
Định nghĩa: hin (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hin (Kinh Thánh) bằng 0.0036666667 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang hin (Kinh Thánh)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000645 hin (Kinh Thánh) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.006452 hin (Kinh Thánh) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0645 hin (Kinh Thánh) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.1290 hin (Kinh Thánh) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.1936 hin (Kinh Thánh) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 0.3226 hin (Kinh Thánh) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.6452 hin (Kinh Thánh) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 1.29 hin (Kinh Thánh) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 3.23 hin (Kinh Thánh) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 6.45 hin (Kinh Thánh) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 64.52 hin (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang hin (Kinh Thánh)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.064524 hin (Kinh Thánh)
1 hin (Kinh Thánh) = 15.50 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang hin (Kinh Thánh):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.064524 hin (Kinh Thánh) = 0.967861 hin (Kinh Thánh)