Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cc
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị cc [cc, cm^3]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
cc
Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cc
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | cc [cc, cm^3] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 2.37 cc |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 23.66 cc |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 236.59 cc |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 473.18 cc |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 709.76 cc |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 1183 cc |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 2366 cc |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 4732 cc |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 11829 cc |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 23659 cc |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 236588 cc |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cc
1 Taza (Tây Ban Nha) = 236.59 cc
1 cc = 0.004227 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang cc:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 236.59 cc = 3549 cc