Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang centimét khối
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
centimét khối
Định nghĩa: centimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối bằng 1.0e-6 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Centimet khối có nguồn gốc từ mét khối, sử dụng tiền tố si, trong trường hợp này "centi" để biểu thị một phân số của đơn vị cơ sở.
Cách sử dụng hiện tại: Centimet khối được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, thường ở dạng mililít (biểu tượng: ml). Mặc dù centimet khối dựa trên đơn vị si thể tích, ml (và bội số của nó) thường được sử dụng như một phép đo thể tích hơn centimet khối. Các lĩnh vực y tế và ô tô của Hoa Kỳ là một ngoại lệ đối với điều này, và centimet khối vẫn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này. Ngược lại, Vương quốc Anh sử dụng centimet khối trong y tế, nhưng không phải lĩnh vực ô tô.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang centimét khối
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | centimét khối [cm^3] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 2.37 centimét khối |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 23.66 centimét khối |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 236.59 centimét khối |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 473.18 centimét khối |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 709.76 centimét khối |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 1183 centimét khối |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 2366 centimét khối |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 4732 centimét khối |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 11829 centimét khối |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 23659 centimét khối |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 236588 centimét khối |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang centimét khối
1 Taza (Tây Ban Nha) = 236.59 centimét khối
1 centimét khối = 0.004227 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang centimét khối:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 236.59 centimét khối = 3549 centimét khối