Chuyển đổi yard khối sang trăm feet khối
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang trăm feet khối
| yard khối [yd^3] | trăm feet khối [hundred-cubic foot] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 0.002700 trăm feet khối |
| 0.10 yard khối | 0.0270 trăm feet khối |
| 1 yard khối | 0.2700 trăm feet khối |
| 2 yard khối | 0.5400 trăm feet khối |
| 3 yard khối | 0.8100 trăm feet khối |
| 5 yard khối | 1.35 trăm feet khối |
| 10 yard khối | 2.70 trăm feet khối |
| 20 yard khối | 5.40 trăm feet khối |
| 50 yard khối | 13.50 trăm feet khối |
| 100 yard khối | 27.00 trăm feet khối |
| 1000 yard khối | 270.00 trăm feet khối |
Cách chuyển đổi yard khối sang trăm feet khối
1 yard khối = 0.270000 trăm feet khối
1 trăm feet khối = 3.70 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang trăm feet khối:
15 yard khối = 15 × 0.270000 trăm feet khối = 4.05 trăm feet khối