Chuyển đổi yard khối sang quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối [yd^3] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
yard khối [yd^3]
quart (Anh) [qt (UK)]

yard khối

Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.

Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Bảng chuyển đổi yard khối sang quart (Anh)

yard khối [yd^3] quart (Anh) [qt (UK)]
0.01 yard khối 6.73 quart (Anh)
0.10 yard khối 67.27 quart (Anh)
1 yard khối 672.71 quart (Anh)
2 yard khối 1345 quart (Anh)
3 yard khối 2018 quart (Anh)
5 yard khối 3364 quart (Anh)
10 yard khối 6727 quart (Anh)
20 yard khối 13454 quart (Anh)
50 yard khối 33636 quart (Anh)
100 yard khối 67271 quart (Anh)
1000 yard khối 672714 quart (Anh)

Cách chuyển đổi yard khối sang quart (Anh)

1 yard khối = 672.71 quart (Anh)

1 quart (Anh) = 0.001487 yard khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard khối sang quart (Anh):
15 yard khối = 15 × 672.71 quart (Anh) = 10091 quart (Anh)

Chuyển đổi yard khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.