Chuyển đổi yard khối sang cor (Kinh Thánh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối [yd^3] sang đơn vị cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
yard khối [yd^3]
cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]

yard khối

Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.

Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.

cor (Kinh Thánh)

Định nghĩa: cor (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cor (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.

Bảng chuyển đổi yard khối sang cor (Kinh Thánh)

yard khối [yd^3] cor (Kinh Thánh) [cor (Biblical)]
0.01 yard khối 0.0348 cor (Kinh Thánh)
0.10 yard khối 0.3475 cor (Kinh Thánh)
1 yard khối 3.48 cor (Kinh Thánh)
2 yard khối 6.95 cor (Kinh Thánh)
3 yard khối 10.43 cor (Kinh Thánh)
5 yard khối 17.38 cor (Kinh Thánh)
10 yard khối 34.75 cor (Kinh Thánh)
20 yard khối 69.50 cor (Kinh Thánh)
50 yard khối 173.76 cor (Kinh Thánh)
100 yard khối 347.52 cor (Kinh Thánh)
1000 yard khối 3475 cor (Kinh Thánh)

Cách chuyển đổi yard khối sang cor (Kinh Thánh)

1 yard khối = 3.48 cor (Kinh Thánh)

1 cor (Kinh Thánh) = 0.287749 yard khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard khối sang cor (Kinh Thánh):
15 yard khối = 15 × 3.48 cor (Kinh Thánh) = 52.13 cor (Kinh Thánh)

Chuyển đổi yard khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.