Chuyển đổi yard khối sang thùng to
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
thùng to
Định nghĩa: thùng to là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng to bằng 0.2384809424 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang thùng to
| yard khối [yd^3] | thùng to [hogshead] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 0.0321 thùng to |
| 0.10 yard khối | 0.3206 thùng to |
| 1 yard khối | 3.21 thùng to |
| 2 yard khối | 6.41 thùng to |
| 3 yard khối | 9.62 thùng to |
| 5 yard khối | 16.03 thùng to |
| 10 yard khối | 32.06 thùng to |
| 20 yard khối | 64.12 thùng to |
| 50 yard khối | 160.30 thùng to |
| 100 yard khối | 320.59 thùng to |
| 1000 yard khối | 3206 thùng to |
Cách chuyển đổi yard khối sang thùng to
1 yard khối = 3.21 thùng to
1 thùng to = 0.311921 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang thùng to:
15 yard khối = 15 × 3.21 thùng to = 48.09 thùng to