Chuyển đổi yard khối sang thùng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối [yd^3] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
yard khối [yd^3]
thùng (Anh) [bbl (UK)]

yard khối

Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.

Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.

Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.

thùng (Anh)

Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.

Bảng chuyển đổi yard khối sang thùng (Anh)

yard khối [yd^3] thùng (Anh) [bbl (UK)]
0.01 yard khối 0.0467 thùng (Anh)
0.10 yard khối 0.4672 thùng (Anh)
1 yard khối 4.67 thùng (Anh)
2 yard khối 9.34 thùng (Anh)
3 yard khối 14.01 thùng (Anh)
5 yard khối 23.36 thùng (Anh)
10 yard khối 46.72 thùng (Anh)
20 yard khối 93.43 thùng (Anh)
50 yard khối 233.58 thùng (Anh)
100 yard khối 467.16 thùng (Anh)
1000 yard khối 4672 thùng (Anh)

Cách chuyển đổi yard khối sang thùng (Anh)

1 yard khối = 4.67 thùng (Anh)

1 thùng (Anh) = 0.214058 yard khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard khối sang thùng (Anh):
15 yard khối = 15 × 4.67 thùng (Anh) = 70.07 thùng (Anh)

Chuyển đổi yard khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.