Chuyển đổi yard khối sang gallon (Anh)
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
gallon (Anh)
Định nghĩa: gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh) bằng 0.00454609 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang gallon (Anh)
| yard khối [yd^3] | gallon (Anh) [gal (UK)] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 1.68 gallon (Anh) |
| 0.10 yard khối | 16.82 gallon (Anh) |
| 1 yard khối | 168.18 gallon (Anh) |
| 2 yard khối | 336.36 gallon (Anh) |
| 3 yard khối | 504.54 gallon (Anh) |
| 5 yard khối | 840.89 gallon (Anh) |
| 10 yard khối | 1682 gallon (Anh) |
| 20 yard khối | 3364 gallon (Anh) |
| 50 yard khối | 8409 gallon (Anh) |
| 100 yard khối | 16818 gallon (Anh) |
| 1000 yard khối | 168179 gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi yard khối sang gallon (Anh)
1 yard khối = 168.18 gallon (Anh)
1 gallon (Anh) = 0.005946 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang gallon (Anh):
15 yard khối = 15 × 168.18 gallon (Anh) = 2523 gallon (Anh)