Chuyển đổi yard khối sang gill (Mỹ)
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
gill (Mỹ)
Định nghĩa: gill (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Mỹ) bằng 0.0001182941 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang gill (Mỹ)
| yard khối [yd^3] | gill (Mỹ) [gi] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 64.63 gill (Mỹ) |
| 0.10 yard khối | 646.32 gill (Mỹ) |
| 1 yard khối | 6463 gill (Mỹ) |
| 2 yard khối | 12926 gill (Mỹ) |
| 3 yard khối | 19390 gill (Mỹ) |
| 5 yard khối | 32316 gill (Mỹ) |
| 10 yard khối | 64632 gill (Mỹ) |
| 20 yard khối | 129263 gill (Mỹ) |
| 50 yard khối | 323158 gill (Mỹ) |
| 100 yard khối | 646317 gill (Mỹ) |
| 1000 yard khối | 6463170 gill (Mỹ) |
Cách chuyển đổi yard khối sang gill (Mỹ)
1 yard khối = 6463 gill (Mỹ)
1 gill (Mỹ) = 0.000155 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang gill (Mỹ):
15 yard khối = 15 × 6463 gill (Mỹ) = 96948 gill (Mỹ)