Chuyển đổi yard khối sang bath (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard khối [yd^3] sang đơn vị bath (Kinh Thánh) [bath (Biblical)]
yard khối
Định nghĩa:
bath (Kinh Thánh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi yard khối sang bath (Kinh Thánh)
| yard khối [yd^3] | bath (Kinh Thánh) [bath (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 yd^3 | 0.3475 bath (Biblical) |
| 0.10 yd^3 | 3.48 bath (Biblical) |
| 1 yd^3 | 34.75 bath (Biblical) |
| 2 yd^3 | 69.50 bath (Biblical) |
| 3 yd^3 | 104.26 bath (Biblical) |
| 5 yd^3 | 173.76 bath (Biblical) |
| 10 yd^3 | 347.52 bath (Biblical) |
| 20 yd^3 | 695.05 bath (Biblical) |
| 50 yd^3 | 1738 bath (Biblical) |
| 100 yd^3 | 3475 bath (Biblical) |
| 1000 yd^3 | 34752 bath (Biblical) |
Cách chuyển đổi yard khối sang bath (Kinh Thánh)
1 yd^3 = 34.75 bath (Biblical)
1 bath (Biblical) = 0.028775 yd^3
Ví dụ
Convert 15 yd^3 to bath (Biblical):
15 yd^3 = 15 × 34.75 bath (Biblical) = 521.29 bath (Biblical)