Chuyển đổi yard khối sang cab (Kinh Thánh)
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang cab (Kinh Thánh)
| yard khối [yd^3] | cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 6.26 cab (Kinh Thánh) |
| 0.10 yard khối | 62.55 cab (Kinh Thánh) |
| 1 yard khối | 625.54 cab (Kinh Thánh) |
| 2 yard khối | 1251 cab (Kinh Thánh) |
| 3 yard khối | 1877 cab (Kinh Thánh) |
| 5 yard khối | 3128 cab (Kinh Thánh) |
| 10 yard khối | 6255 cab (Kinh Thánh) |
| 20 yard khối | 12511 cab (Kinh Thánh) |
| 50 yard khối | 31277 cab (Kinh Thánh) |
| 100 yard khối | 62554 cab (Kinh Thánh) |
| 1000 yard khối | 625545 cab (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi yard khối sang cab (Kinh Thánh)
1 yard khối = 625.54 cab (Kinh Thánh)
1 cab (Kinh Thánh) = 0.001599 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang cab (Kinh Thánh):
15 yard khối = 15 × 625.54 cab (Kinh Thánh) = 9383 cab (Kinh Thánh)