Chuyển đổi yard khối sang acre-inch
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
acre-inch
Định nghĩa: acre-inch là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-inch bằng 102.790153129 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang acre-inch
| yard khối [yd^3] | acre-inch [ac*in] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 0.000074 acre-inch |
| 0.10 yard khối | 0.000744 acre-inch |
| 1 yard khối | 0.007438 acre-inch |
| 2 yard khối | 0.0149 acre-inch |
| 3 yard khối | 0.0223 acre-inch |
| 5 yard khối | 0.0372 acre-inch |
| 10 yard khối | 0.0744 acre-inch |
| 20 yard khối | 0.1488 acre-inch |
| 50 yard khối | 0.3719 acre-inch |
| 100 yard khối | 0.7438 acre-inch |
| 1000 yard khối | 7.44 acre-inch |
Cách chuyển đổi yard khối sang acre-inch
1 yard khối = 0.007438 acre-inch
1 acre-inch = 134.44 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang acre-inch:
15 yard khối = 15 × 0.007438 acre-inch = 0.111570 acre-inch