Chuyển đổi yard khối sang gallon (Mỹ)
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
Bảng chuyển đổi yard khối sang gallon (Mỹ)
| yard khối [yd^3] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 2.02 gallon (Mỹ) |
| 0.10 yard khối | 20.20 gallon (Mỹ) |
| 1 yard khối | 201.97 gallon (Mỹ) |
| 2 yard khối | 403.95 gallon (Mỹ) |
| 3 yard khối | 605.92 gallon (Mỹ) |
| 5 yard khối | 1010 gallon (Mỹ) |
| 10 yard khối | 2020 gallon (Mỹ) |
| 20 yard khối | 4039 gallon (Mỹ) |
| 50 yard khối | 10099 gallon (Mỹ) |
| 100 yard khối | 20197 gallon (Mỹ) |
| 1000 yard khối | 201974 gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi yard khối sang gallon (Mỹ)
1 yard khối = 201.97 gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 0.004951 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang gallon (Mỹ):
15 yard khối = 15 × 201.97 gallon (Mỹ) = 3030 gallon (Mỹ)