Chuyển đổi yard khối sang gill (Anh)
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang gill (Anh)
| yard khối [yd^3] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 53.82 gill (Anh) |
| 0.10 yard khối | 538.17 gill (Anh) |
| 1 yard khối | 5382 gill (Anh) |
| 2 yard khối | 10763 gill (Anh) |
| 3 yard khối | 16145 gill (Anh) |
| 5 yard khối | 26909 gill (Anh) |
| 10 yard khối | 53817 gill (Anh) |
| 20 yard khối | 107634 gill (Anh) |
| 50 yard khối | 269086 gill (Anh) |
| 100 yard khối | 538171 gill (Anh) |
| 1000 yard khối | 5381714 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi yard khối sang gill (Anh)
1 yard khối = 5382 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 0.000186 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang gill (Anh):
15 yard khối = 15 × 5382 gill (Anh) = 80726 gill (Anh)