Chuyển đổi yard khối sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
| yard khối [yd^3] | acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 0.000006 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 yard khối | 0.000062 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1 yard khối | 0.000620 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 2 yard khối | 0.001240 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 3 yard khối | 0.001859 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 5 yard khối | 0.003099 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 10 yard khối | 0.006198 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 20 yard khối | 0.0124 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 50 yard khối | 0.0310 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 100 yard khối | 0.0620 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
| 1000 yard khối | 0.6198 acre-feet (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi yard khối sang acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 yard khối = 0.000620 acre-feet (khảo sát Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 1613 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang acre-feet (khảo sát Mỹ):
15 yard khối = 15 × 0.000620 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 0.009297 acre-feet (khảo sát Mỹ)