Chuyển đổi yard khối sang thìa tráng miệng (Anh)
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang thìa tráng miệng (Anh)
| yard khối [yd^3] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 645.80 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 yard khối | 6458 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 yard khối | 64580 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 yard khối | 129161 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 yard khối | 193741 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 yard khối | 322902 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 yard khối | 645804 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 yard khối | 1291609 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 yard khối | 3229022 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 yard khối | 6458044 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 yard khối | 64580435 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi yard khối sang thìa tráng miệng (Anh)
1 yard khối = 64580 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000015 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang thìa tráng miệng (Anh):
15 yard khối = 15 × 64580 thìa tráng miệng (Anh) = 968707 thìa tráng miệng (Anh)