Chuyển đổi yard khối sang dây
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
dây
Định nghĩa: dây là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dây bằng 3.6245563638 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang dây
| yard khối [yd^3] | dây [cd] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 0.002109 dây |
| 0.10 yard khối | 0.0211 dây |
| 1 yard khối | 0.2109 dây |
| 2 yard khối | 0.4219 dây |
| 3 yard khối | 0.6328 dây |
| 5 yard khối | 1.05 dây |
| 10 yard khối | 2.11 dây |
| 20 yard khối | 4.22 dây |
| 50 yard khối | 10.55 dây |
| 100 yard khối | 21.09 dây |
| 1000 yard khối | 210.94 dây |
Cách chuyển đổi yard khối sang dây
1 yard khối = 0.210938 dây
1 dây = 4.74 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang dây:
15 yard khối = 15 × 0.210938 dây = 3.16 dây