Chuyển đổi yard khối sang megalít
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
megalít
Định nghĩa: megalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 megalít bằng 1000 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang megalít
| yard khối [yd^3] | megalít [ML] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 0.000008 megalít |
| 0.10 yard khối | 0.000076 megalít |
| 1 yard khối | 0.000765 megalít |
| 2 yard khối | 0.001529 megalít |
| 3 yard khối | 0.002294 megalít |
| 5 yard khối | 0.003823 megalít |
| 10 yard khối | 0.007646 megalít |
| 20 yard khối | 0.0153 megalít |
| 50 yard khối | 0.0382 megalít |
| 100 yard khối | 0.0765 megalít |
| 1000 yard khối | 0.7646 megalít |
Cách chuyển đổi yard khối sang megalít
1 yard khối = 0.000765 megalít
1 megalít = 1308 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang megalít:
15 yard khối = 15 × 0.000765 megalít = 0.011468 megalít