Chuyển đổi yard khối sang foot gỗ
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang foot gỗ
| yard khối [yd^3] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 3.24 foot gỗ |
| 0.10 yard khối | 32.40 foot gỗ |
| 1 yard khối | 324.00 foot gỗ |
| 2 yard khối | 648.00 foot gỗ |
| 3 yard khối | 972.00 foot gỗ |
| 5 yard khối | 1620 foot gỗ |
| 10 yard khối | 3240 foot gỗ |
| 20 yard khối | 6480 foot gỗ |
| 50 yard khối | 16200 foot gỗ |
| 100 yard khối | 32400 foot gỗ |
| 1000 yard khối | 324000 foot gỗ |
Cách chuyển đổi yard khối sang foot gỗ
1 yard khối = 324.00 foot gỗ
1 foot gỗ = 0.003086 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang foot gỗ:
15 yard khối = 15 × 324.00 foot gỗ = 4860 foot gỗ