Chuyển đổi yard khối sang dram
yard khối
Định nghĩa: yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối bằng 0.764554858 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Sân khối dựa trên sân quốc tế, được thông qua trong những năm 1950 và 1960, và bằng 0.9144 mét.
Cách sử dụng hiện tại: Sân khối được sử dụng ở một mức độ nào đó ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. Tất cả các quốc gia này cũng sử dụng các phép đo số liệu hoặc Si (hệ thống đơn vị quốc tế) cho thể tích như lít, mililit, và mét khối.
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi yard khối sang dram
| yard khối [yd^3] | dram [dr] |
|---|---|
| 0.01 yard khối | 2068 dram |
| 0.10 yard khối | 20682 dram |
| 1 yard khối | 206821 dram |
| 2 yard khối | 413643 dram |
| 3 yard khối | 620464 dram |
| 5 yard khối | 1034107 dram |
| 10 yard khối | 2068214 dram |
| 20 yard khối | 4136428 dram |
| 50 yard khối | 10341070 dram |
| 100 yard khối | 20682140 dram |
| 1000 yard khối | 206821403 dram |
Cách chuyển đổi yard khối sang dram
1 yard khối = 206821 dram
1 dram = 0.000005 yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard khối sang dram:
15 yard khối = 15 × 206821 dram = 3102321 dram