Chuyển đổi milimét khối sang Sho (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
milimét khối [mm^3]
Sho (Nhật Bản) [升]

milimét khối

Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.

Sho (Nhật Bản)

Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.

Bảng chuyển đổi milimét khối sang Sho (Nhật Bản)

milimét khối [mm^3] Sho (Nhật Bản) [升]
0.01 milimét khối 0.000000 Sho (Nhật Bản)
0.10 milimét khối 0.000000 Sho (Nhật Bản)
1 milimét khối 0.000001 Sho (Nhật Bản)
2 milimét khối 0.000001 Sho (Nhật Bản)
3 milimét khối 0.000002 Sho (Nhật Bản)
5 milimét khối 0.000003 Sho (Nhật Bản)
10 milimét khối 0.000006 Sho (Nhật Bản)
20 milimét khối 0.000011 Sho (Nhật Bản)
50 milimét khối 0.000028 Sho (Nhật Bản)
100 milimét khối 0.000055 Sho (Nhật Bản)
1000 milimét khối 0.000554 Sho (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi milimét khối sang Sho (Nhật Bản)

1 milimét khối = 0.000001 Sho (Nhật Bản)

1 Sho (Nhật Bản) = 1803907 milimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét khối sang Sho (Nhật Bản):
15 milimét khối = 15 × 0.000001 Sho (Nhật Bản) = 0.000008 Sho (Nhật Bản)

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.