Chuyển đổi milimét khối sang gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị gallon (Anh) [gal (UK)]
milimét khối [mm^3]
gallon (Anh) [gal (UK)]

milimét khối

Định nghĩa:

gallon (Anh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang gallon (Anh)

milimét khối [mm^3] gallon (Anh) [gal (UK)]
0.01 mm^3 0.000000 gal (UK)
0.10 mm^3 0.000000 gal (UK)
1 mm^3 0.000000 gal (UK)
2 mm^3 0.000000 gal (UK)
3 mm^3 0.000001 gal (UK)
5 mm^3 0.000001 gal (UK)
10 mm^3 0.000002 gal (UK)
20 mm^3 0.000004 gal (UK)
50 mm^3 0.000011 gal (UK)
100 mm^3 0.000022 gal (UK)
1000 mm^3 0.000220 gal (UK)

Cách chuyển đổi milimét khối sang gallon (Anh)

1 mm^3 = 0.000000 gal (UK)

1 gal (UK) = 4546090 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to gal (UK):
15 mm^3 = 15 × 0.000000 gal (UK) = 0.000003 gal (UK)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác