Chuyển đổi milimét khối sang dây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị dây [cd]
milimét khối
Định nghĩa:
dây
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi milimét khối sang dây
| milimét khối [mm^3] | dây [cd] |
|---|---|
| 0.01 mm^3 | 0.000000 cd |
| 0.10 mm^3 | 0.000000 cd |
| 1 mm^3 | 0.000000 cd |
| 2 mm^3 | 0.000000 cd |
| 3 mm^3 | 0.000000 cd |
| 5 mm^3 | 0.000000 cd |
| 10 mm^3 | 0.000000 cd |
| 20 mm^3 | 0.000000 cd |
| 50 mm^3 | 0.000000 cd |
| 100 mm^3 | 0.000000 cd |
| 1000 mm^3 | 0.000000 cd |
Cách chuyển đổi milimét khối sang dây
1 mm^3 = 0.000000 cd
1 cd = 3624556364 mm^3
Ví dụ
Convert 15 mm^3 to cd:
15 mm^3 = 15 × 0.000000 cd = 0.000000 cd