Chuyển đổi milimét khối sang feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị feet khối [ft^3]
milimét khối [mm^3]
feet khối [ft^3]

milimét khối

Định nghĩa:

feet khối

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang feet khối

milimét khối [mm^3] feet khối [ft^3]
0.01 mm^3 0.000000 ft^3
0.10 mm^3 0.000000 ft^3
1 mm^3 0.000000 ft^3
2 mm^3 0.000000 ft^3
3 mm^3 0.000000 ft^3
5 mm^3 0.000000 ft^3
10 mm^3 0.000000 ft^3
20 mm^3 0.000001 ft^3
50 mm^3 0.000002 ft^3
100 mm^3 0.000004 ft^3
1000 mm^3 0.000035 ft^3

Cách chuyển đổi milimét khối sang feet khối

1 mm^3 = 0.000000 ft^3

1 ft^3 = 28316847 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to ft^3:
15 mm^3 = 15 × 0.000000 ft^3 = 0.000001 ft^3

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác