Chuyển đổi milimét khối sang minim (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị minim (Mỹ) [minim (US)]
milimét khối [mm^3]
minim (Mỹ) [minim (US)]

milimét khối

Định nghĩa:

minim (Mỹ)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang minim (Mỹ)

milimét khối [mm^3] minim (Mỹ) [minim (US)]
0.01 mm^3 0.000162 minim (US)
0.10 mm^3 0.001623 minim (US)
1 mm^3 0.0162 minim (US)
2 mm^3 0.0325 minim (US)
3 mm^3 0.0487 minim (US)
5 mm^3 0.0812 minim (US)
10 mm^3 0.1623 minim (US)
20 mm^3 0.3246 minim (US)
50 mm^3 0.8115 minim (US)
100 mm^3 1.62 minim (US)
1000 mm^3 16.23 minim (US)

Cách chuyển đổi milimét khối sang minim (Mỹ)

1 mm^3 = 0.016231 minim (US)

1 minim (US) = 61.61 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to minim (US):
15 mm^3 = 15 × 0.016231 minim (US) = 0.243461 minim (US)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác