Chuyển đổi milimét khối sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
quart (Mỹ)
Định nghĩa: quart (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Mỹ) bằng 0.0009463529 mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét khối sang quart (Mỹ)
| milimét khối [mm^3] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 milimét khối | 0.000000 quart (Mỹ) |
| 0.10 milimét khối | 0.000000 quart (Mỹ) |
| 1 milimét khối | 0.000001 quart (Mỹ) |
| 2 milimét khối | 0.000002 quart (Mỹ) |
| 3 milimét khối | 0.000003 quart (Mỹ) |
| 5 milimét khối | 0.000005 quart (Mỹ) |
| 10 milimét khối | 0.000011 quart (Mỹ) |
| 20 milimét khối | 0.000021 quart (Mỹ) |
| 50 milimét khối | 0.000053 quart (Mỹ) |
| 100 milimét khối | 0.000106 quart (Mỹ) |
| 1000 milimét khối | 0.001057 quart (Mỹ) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang quart (Mỹ)
1 milimét khối = 0.000001 quart (Mỹ)
1 quart (Mỹ) = 946353 milimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét khối sang quart (Mỹ):
15 milimét khối = 15 × 0.000001 quart (Mỹ) = 0.000016 quart (Mỹ)