Chuyển đổi milimét khối sang quart (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị quart (Mỹ) [qt (US)]
milimét khối
Định nghĩa:
quart (Mỹ)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi milimét khối sang quart (Mỹ)
| milimét khối [mm^3] | quart (Mỹ) [qt (US)] |
|---|---|
| 0.01 mm^3 | 0.000000 qt (US) |
| 0.10 mm^3 | 0.000000 qt (US) |
| 1 mm^3 | 0.000001 qt (US) |
| 2 mm^3 | 0.000002 qt (US) |
| 3 mm^3 | 0.000003 qt (US) |
| 5 mm^3 | 0.000005 qt (US) |
| 10 mm^3 | 0.000011 qt (US) |
| 20 mm^3 | 0.000021 qt (US) |
| 50 mm^3 | 0.000053 qt (US) |
| 100 mm^3 | 0.000106 qt (US) |
| 1000 mm^3 | 0.001057 qt (US) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang quart (Mỹ)
1 mm^3 = 0.000001 qt (US)
1 qt (US) = 946353 mm^3
Ví dụ
Convert 15 mm^3 to qt (US):
15 mm^3 = 15 × 0.000001 qt (US) = 0.000016 qt (US)