Chuyển đổi milimét khối sang dram

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị dram [dr]
milimét khối [mm^3]
dram [dr]

milimét khối

Định nghĩa:

dram

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang dram

milimét khối [mm^3] dram [dr]
0.01 mm^3 0.000003 dr
0.10 mm^3 0.000027 dr
1 mm^3 0.000271 dr
2 mm^3 0.000541 dr
3 mm^3 0.000812 dr
5 mm^3 0.001353 dr
10 mm^3 0.002705 dr
20 mm^3 0.005410 dr
50 mm^3 0.0135 dr
100 mm^3 0.0271 dr
1000 mm^3 0.2705 dr

Cách chuyển đổi milimét khối sang dram

1 mm^3 = 0.000271 dr

1 dr = 3697 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to dr:
15 mm^3 = 15 × 0.000271 dr = 0.004058 dr

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác