Chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
milimét khối [mm^3]
thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]

milimét khối

Định nghĩa:

thìa canh (Anh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (Anh)

milimét khối [mm^3] thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
0.01 mm^3 0.000001 tablespoon (UK)
0.10 mm^3 0.000006 tablespoon (UK)
1 mm^3 0.000056 tablespoon (UK)
2 mm^3 0.000113 tablespoon (UK)
3 mm^3 0.000169 tablespoon (UK)
5 mm^3 0.000282 tablespoon (UK)
10 mm^3 0.000563 tablespoon (UK)
20 mm^3 0.001126 tablespoon (UK)
50 mm^3 0.002816 tablespoon (UK)
100 mm^3 0.005631 tablespoon (UK)
1000 mm^3 0.0563 tablespoon (UK)

Cách chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (Anh)

1 mm^3 = 0.000056 tablespoon (UK)

1 tablespoon (UK) = 17758 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to tablespoon (UK):
15 mm^3 = 15 × 0.000056 tablespoon (UK) = 0.000845 tablespoon (UK)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác