Chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
milimét khối [mm^3]
thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]

milimét khối

Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.

thìa canh (Anh)

Định nghĩa: thìa canh (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Anh) bằng 1.77582e-5 mét khối.

Bảng chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (Anh)

milimét khối [mm^3] thìa canh (Anh) [tablespoon (UK)]
0.01 milimét khối 0.000001 thìa canh (Anh)
0.10 milimét khối 0.000006 thìa canh (Anh)
1 milimét khối 0.000056 thìa canh (Anh)
2 milimét khối 0.000113 thìa canh (Anh)
3 milimét khối 0.000169 thìa canh (Anh)
5 milimét khối 0.000282 thìa canh (Anh)
10 milimét khối 0.000563 thìa canh (Anh)
20 milimét khối 0.001126 thìa canh (Anh)
50 milimét khối 0.002816 thìa canh (Anh)
100 milimét khối 0.005631 thìa canh (Anh)
1000 milimét khối 0.0563 thìa canh (Anh)

Cách chuyển đổi milimét khối sang thìa canh (Anh)

1 milimét khối = 0.000056 thìa canh (Anh)

1 thìa canh (Anh) = 17758 milimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét khối sang thìa canh (Anh):
15 milimét khối = 15 × 0.000056 thìa canh (Anh) = 0.000845 thìa canh (Anh)

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.