Chuyển đổi milimét khối sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
milimét khối
Định nghĩa:
gill (Anh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi milimét khối sang gill (Anh)
| milimét khối [mm^3] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 mm^3 | 0.000000 gi (UK) |
| 0.10 mm^3 | 0.000001 gi (UK) |
| 1 mm^3 | 0.000007 gi (UK) |
| 2 mm^3 | 0.000014 gi (UK) |
| 3 mm^3 | 0.000021 gi (UK) |
| 5 mm^3 | 0.000035 gi (UK) |
| 10 mm^3 | 0.000070 gi (UK) |
| 20 mm^3 | 0.000141 gi (UK) |
| 50 mm^3 | 0.000352 gi (UK) |
| 100 mm^3 | 0.000704 gi (UK) |
| 1000 mm^3 | 0.007039 gi (UK) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang gill (Anh)
1 mm^3 = 0.000007 gi (UK)
1 gi (UK) = 142065 mm^3
Ví dụ
Convert 15 mm^3 to gi (UK):
15 mm^3 = 15 × 0.000007 gi (UK) = 0.000106 gi (UK)