Chuyển đổi milimét khối sang gill (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị gill (Anh) [gi (UK)]
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
gill (Anh)
Định nghĩa: gill (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gill (Anh) bằng 0.0001420653 mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét khối sang gill (Anh)
| milimét khối [mm^3] | gill (Anh) [gi (UK)] |
|---|---|
| 0.01 milimét khối | 0.000000 gill (Anh) |
| 0.10 milimét khối | 0.000001 gill (Anh) |
| 1 milimét khối | 0.000007 gill (Anh) |
| 2 milimét khối | 0.000014 gill (Anh) |
| 3 milimét khối | 0.000021 gill (Anh) |
| 5 milimét khối | 0.000035 gill (Anh) |
| 10 milimét khối | 0.000070 gill (Anh) |
| 20 milimét khối | 0.000141 gill (Anh) |
| 50 milimét khối | 0.000352 gill (Anh) |
| 100 milimét khối | 0.000704 gill (Anh) |
| 1000 milimét khối | 0.007039 gill (Anh) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang gill (Anh)
1 milimét khối = 0.000007 gill (Anh)
1 gill (Anh) = 142065 milimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét khối sang gill (Anh):
15 milimét khối = 15 × 0.000007 gill (Anh) = 0.000106 gill (Anh)