Chuyển đổi milimét khối sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
milimét khối
Định nghĩa:
foot gỗ
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi milimét khối sang foot gỗ
| milimét khối [mm^3] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 mm^3 | 0.000000 board foot |
| 0.10 mm^3 | 0.000000 board foot |
| 1 mm^3 | 0.000000 board foot |
| 2 mm^3 | 0.000001 board foot |
| 3 mm^3 | 0.000001 board foot |
| 5 mm^3 | 0.000002 board foot |
| 10 mm^3 | 0.000004 board foot |
| 20 mm^3 | 0.000008 board foot |
| 50 mm^3 | 0.000021 board foot |
| 100 mm^3 | 0.000042 board foot |
| 1000 mm^3 | 0.000424 board foot |
Cách chuyển đổi milimét khối sang foot gỗ
1 mm^3 = 0.000000 board foot
1 board foot = 2359737 mm^3
Ví dụ
Convert 15 mm^3 to board foot:
15 mm^3 = 15 × 0.000000 board foot = 0.000006 board foot