Chuyển đổi milimét khối sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét khối sang foot gỗ
| milimét khối [mm^3] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 milimét khối | 0.000000 foot gỗ |
| 0.10 milimét khối | 0.000000 foot gỗ |
| 1 milimét khối | 0.000000 foot gỗ |
| 2 milimét khối | 0.000001 foot gỗ |
| 3 milimét khối | 0.000001 foot gỗ |
| 5 milimét khối | 0.000002 foot gỗ |
| 10 milimét khối | 0.000004 foot gỗ |
| 20 milimét khối | 0.000008 foot gỗ |
| 50 milimét khối | 0.000021 foot gỗ |
| 100 milimét khối | 0.000042 foot gỗ |
| 1000 milimét khối | 0.000424 foot gỗ |
Cách chuyển đổi milimét khối sang foot gỗ
1 milimét khối = 0.000000 foot gỗ
1 foot gỗ = 2359737 milimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét khối sang foot gỗ:
15 milimét khối = 15 × 0.000000 foot gỗ = 0.000006 foot gỗ