Chuyển đổi milimét khối sang thùng (dầu)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị thùng (dầu) [bbl (oil)]
milimét khối [mm^3]
thùng (dầu) [bbl (oil)]

milimét khối

Định nghĩa:

thùng (dầu)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang thùng (dầu)

milimét khối [mm^3] thùng (dầu) [bbl (oil)]
0.01 mm^3 0.000000 bbl (oil)
0.10 mm^3 0.000000 bbl (oil)
1 mm^3 0.000000 bbl (oil)
2 mm^3 0.000000 bbl (oil)
3 mm^3 0.000000 bbl (oil)
5 mm^3 0.000000 bbl (oil)
10 mm^3 0.000000 bbl (oil)
20 mm^3 0.000000 bbl (oil)
50 mm^3 0.000000 bbl (oil)
100 mm^3 0.000001 bbl (oil)
1000 mm^3 0.000006 bbl (oil)

Cách chuyển đổi milimét khối sang thùng (dầu)

1 mm^3 = 0.000000 bbl (oil)

1 bbl (oil) = 158987295 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to bbl (oil):
15 mm^3 = 15 × 0.000000 bbl (oil) = 0.000000 bbl (oil)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác