Chuyển đổi milimét khối sang quart (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
milimét khối [mm^3]
quart (Anh) [qt (UK)]

milimét khối

Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.

quart (Anh)

Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.

Bảng chuyển đổi milimét khối sang quart (Anh)

milimét khối [mm^3] quart (Anh) [qt (UK)]
0.01 milimét khối 0.000000 quart (Anh)
0.10 milimét khối 0.000000 quart (Anh)
1 milimét khối 0.000001 quart (Anh)
2 milimét khối 0.000002 quart (Anh)
3 milimét khối 0.000003 quart (Anh)
5 milimét khối 0.000004 quart (Anh)
10 milimét khối 0.000009 quart (Anh)
20 milimét khối 0.000018 quart (Anh)
50 milimét khối 0.000044 quart (Anh)
100 milimét khối 0.000088 quart (Anh)
1000 milimét khối 0.000880 quart (Anh)

Cách chuyển đổi milimét khối sang quart (Anh)

1 milimét khối = 0.000001 quart (Anh)

1 quart (Anh) = 1136522 milimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét khối sang quart (Anh):
15 milimét khối = 15 × 0.000001 quart (Anh) = 0.000013 quart (Anh)

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.