Chuyển đổi milimét khối sang cốc (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị cốc (Mỹ) [cup (US)]
milimét khối [mm^3]
cốc (Mỹ) [cup (US)]

milimét khối

Định nghĩa:

cốc (Mỹ)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang cốc (Mỹ)

milimét khối [mm^3] cốc (Mỹ) [cup (US)]
0.01 mm^3 0.000000 cup (US)
0.10 mm^3 0.000000 cup (US)
1 mm^3 0.000004 cup (US)
2 mm^3 0.000008 cup (US)
3 mm^3 0.000013 cup (US)
5 mm^3 0.000021 cup (US)
10 mm^3 0.000042 cup (US)
20 mm^3 0.000085 cup (US)
50 mm^3 0.000211 cup (US)
100 mm^3 0.000423 cup (US)
1000 mm^3 0.004227 cup (US)

Cách chuyển đổi milimét khối sang cốc (Mỹ)

1 mm^3 = 0.000004 cup (US)

1 cup (US) = 236588 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to cup (US):
15 mm^3 = 15 × 0.000004 cup (US) = 0.000063 cup (US)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác