Chuyển đổi milimét khối sang ounce chất lỏng (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
milimét khối [mm^3]
ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]

milimét khối

Định nghĩa:

ounce chất lỏng (Anh)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang ounce chất lỏng (Anh)

milimét khối [mm^3] ounce chất lỏng (Anh) [fl oz (UK)]
0.01 mm^3 0.000000 fl oz (UK)
0.10 mm^3 0.000004 fl oz (UK)
1 mm^3 0.000035 fl oz (UK)
2 mm^3 0.000070 fl oz (UK)
3 mm^3 0.000106 fl oz (UK)
5 mm^3 0.000176 fl oz (UK)
10 mm^3 0.000352 fl oz (UK)
20 mm^3 0.000704 fl oz (UK)
50 mm^3 0.001760 fl oz (UK)
100 mm^3 0.003520 fl oz (UK)
1000 mm^3 0.0352 fl oz (UK)

Cách chuyển đổi milimét khối sang ounce chất lỏng (Anh)

1 mm^3 = 0.000035 fl oz (UK)

1 fl oz (UK) = 28413 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to fl oz (UK):
15 mm^3 = 15 × 0.000035 fl oz (UK) = 0.000528 fl oz (UK)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác