Chuyển đổi milimét khối sang cc

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị cc [cc, cm^3]
milimét khối [mm^3]
cc [cc, cm^3]

milimét khối

Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.

cc

Định nghĩa: cc là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cc bằng 1.0e-6 mét khối.

Bảng chuyển đổi milimét khối sang cc

milimét khối [mm^3] cc [cc, cm^3]
0.01 milimét khối 0.000010 cc
0.10 milimét khối 0.000100 cc
1 milimét khối 0.001000 cc
2 milimét khối 0.002000 cc
3 milimét khối 0.003000 cc
5 milimét khối 0.005000 cc
10 milimét khối 0.0100 cc
20 milimét khối 0.0200 cc
50 milimét khối 0.0500 cc
100 milimét khối 0.1000 cc
1000 milimét khối 1.00 cc

Cách chuyển đổi milimét khối sang cc

1 milimét khối = 0.001000 cc

1 cc = 1000 milimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét khối sang cc:
15 milimét khối = 15 × 0.001000 cc = 0.015000 cc

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.