Chuyển đổi milimét khối sang pint (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
milimét khối [mm^3]
pint (Mỹ) [pt (US)]

milimét khối

Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.

pint (Mỹ)

Định nghĩa: pint (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Mỹ) bằng 0.0004731765 mét khối.

Bảng chuyển đổi milimét khối sang pint (Mỹ)

milimét khối [mm^3] pint (Mỹ) [pt (US)]
0.01 milimét khối 0.000000 pint (Mỹ)
0.10 milimét khối 0.000000 pint (Mỹ)
1 milimét khối 0.000002 pint (Mỹ)
2 milimét khối 0.000004 pint (Mỹ)
3 milimét khối 0.000006 pint (Mỹ)
5 milimét khối 0.000011 pint (Mỹ)
10 milimét khối 0.000021 pint (Mỹ)
20 milimét khối 0.000042 pint (Mỹ)
50 milimét khối 0.000106 pint (Mỹ)
100 milimét khối 0.000211 pint (Mỹ)
1000 milimét khối 0.002113 pint (Mỹ)

Cách chuyển đổi milimét khối sang pint (Mỹ)

1 milimét khối = 0.000002 pint (Mỹ)

1 pint (Mỹ) = 473176 milimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét khối sang pint (Mỹ):
15 milimét khối = 15 × 0.000002 pint (Mỹ) = 0.000032 pint (Mỹ)

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.