Chuyển đổi milimét khối sang pint (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị pint (Mỹ) [pt (US)]
milimét khối [mm^3]
pint (Mỹ) [pt (US)]

milimét khối

Định nghĩa:

pint (Mỹ)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi milimét khối sang pint (Mỹ)

milimét khối [mm^3] pint (Mỹ) [pt (US)]
0.01 mm^3 0.000000 pt (US)
0.10 mm^3 0.000000 pt (US)
1 mm^3 0.000002 pt (US)
2 mm^3 0.000004 pt (US)
3 mm^3 0.000006 pt (US)
5 mm^3 0.000011 pt (US)
10 mm^3 0.000021 pt (US)
20 mm^3 0.000042 pt (US)
50 mm^3 0.000106 pt (US)
100 mm^3 0.000211 pt (US)
1000 mm^3 0.002113 pt (US)

Cách chuyển đổi milimét khối sang pint (Mỹ)

1 mm^3 = 0.000002 pt (US)

1 pt (US) = 473176 mm^3

Ví dụ

Convert 15 mm^3 to pt (US):
15 mm^3 = 15 × 0.000002 pt (US) = 0.000032 pt (US)

Chuyển đổi đơn vị Âm lượng phổ biến

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác