Chuyển đổi milimét khối sang pint (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
milimét khối
Định nghĩa:
pint (Anh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi milimét khối sang pint (Anh)
| milimét khối [mm^3] | pint (Anh) [pt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 mm^3 | 0.000000 pt (UK) |
| 0.10 mm^3 | 0.000000 pt (UK) |
| 1 mm^3 | 0.000002 pt (UK) |
| 2 mm^3 | 0.000004 pt (UK) |
| 3 mm^3 | 0.000005 pt (UK) |
| 5 mm^3 | 0.000009 pt (UK) |
| 10 mm^3 | 0.000018 pt (UK) |
| 20 mm^3 | 0.000035 pt (UK) |
| 50 mm^3 | 0.000088 pt (UK) |
| 100 mm^3 | 0.000176 pt (UK) |
| 1000 mm^3 | 0.001760 pt (UK) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang pint (Anh)
1 mm^3 = 0.000002 pt (UK)
1 pt (UK) = 568261 mm^3
Ví dụ
Convert 15 mm^3 to pt (UK):
15 mm^3 = 15 × 0.000002 pt (UK) = 0.000026 pt (UK)