Chuyển đổi milimét khối sang pint (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị pint (Anh) [pt (UK)]
milimét khối [mm^3]
pint (Anh) [pt (UK)]

milimét khối

Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.

pint (Anh)

Định nghĩa: pint (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 pint (Anh) bằng 0.0005682613 mét khối.

Bảng chuyển đổi milimét khối sang pint (Anh)

milimét khối [mm^3] pint (Anh) [pt (UK)]
0.01 milimét khối 0.000000 pint (Anh)
0.10 milimét khối 0.000000 pint (Anh)
1 milimét khối 0.000002 pint (Anh)
2 milimét khối 0.000004 pint (Anh)
3 milimét khối 0.000005 pint (Anh)
5 milimét khối 0.000009 pint (Anh)
10 milimét khối 0.000018 pint (Anh)
20 milimét khối 0.000035 pint (Anh)
50 milimét khối 0.000088 pint (Anh)
100 milimét khối 0.000176 pint (Anh)
1000 milimét khối 0.001760 pint (Anh)

Cách chuyển đổi milimét khối sang pint (Anh)

1 milimét khối = 0.000002 pint (Anh)

1 pint (Anh) = 568261 milimét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét khối sang pint (Anh):
15 milimét khối = 15 × 0.000002 pint (Anh) = 0.000026 pint (Anh)

Chuyển đổi milimét khối sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.