Chuyển đổi milimét khối sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
milimét khối
Định nghĩa: milimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 milimét khối bằng 1.0e-9 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi milimét khối sang thìa cà phê (Anh)
| milimét khối [mm^3] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 milimét khối | 0.000002 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 milimét khối | 0.000017 thìa cà phê (Anh) |
| 1 milimét khối | 0.000169 thìa cà phê (Anh) |
| 2 milimét khối | 0.000338 thìa cà phê (Anh) |
| 3 milimét khối | 0.000507 thìa cà phê (Anh) |
| 5 milimét khối | 0.000845 thìa cà phê (Anh) |
| 10 milimét khối | 0.001689 thìa cà phê (Anh) |
| 20 milimét khối | 0.003379 thìa cà phê (Anh) |
| 50 milimét khối | 0.008447 thìa cà phê (Anh) |
| 100 milimét khối | 0.0169 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 milimét khối | 0.1689 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang thìa cà phê (Anh)
1 milimét khối = 0.000169 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 5919 milimét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét khối sang thìa cà phê (Anh):
15 milimét khối = 15 × 0.000169 thìa cà phê (Anh) = 0.002534 thìa cà phê (Anh)