Chuyển đổi milimét khối sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét khối [mm^3] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
milimét khối
Định nghĩa:
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi milimét khối sang thìa cà phê (Anh)
| milimét khối [mm^3] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 mm^3 | 0.000002 teaspoon (UK) |
| 0.10 mm^3 | 0.000017 teaspoon (UK) |
| 1 mm^3 | 0.000169 teaspoon (UK) |
| 2 mm^3 | 0.000338 teaspoon (UK) |
| 3 mm^3 | 0.000507 teaspoon (UK) |
| 5 mm^3 | 0.000845 teaspoon (UK) |
| 10 mm^3 | 0.001689 teaspoon (UK) |
| 20 mm^3 | 0.003379 teaspoon (UK) |
| 50 mm^3 | 0.008447 teaspoon (UK) |
| 100 mm^3 | 0.0169 teaspoon (UK) |
| 1000 mm^3 | 0.1689 teaspoon (UK) |
Cách chuyển đổi milimét khối sang thìa cà phê (Anh)
1 mm^3 = 0.000169 teaspoon (UK)
1 teaspoon (UK) = 5919 mm^3
Ví dụ
Convert 15 mm^3 to teaspoon (UK):
15 mm^3 = 15 × 0.000169 teaspoon (UK) = 0.002534 teaspoon (UK)